to forestall

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn chặn, phòng ngừa
🎯
Đừng chỉ tra "to forestall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop something from happening by acting ahead of time
✏️
Câu ví dụ
The company issued a statement to forestall rumors.
Công ty đã ra một tuyên bố để ngăn chặn tin đồn.
✅
Luyện tập

"to forestall" nghĩa là gì?