oncology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ung thư học
💡
Definition (English)
a branch of medical science that specializes in the prevention, diagnosis, and treatment of cancer
✏️
Câu ví dụ
The oncology research center is dedicated to finding new treatments and therapies to improve outcomes for cancer patients and ultimately find a cure for the disease .
Trung tâm nghiên cứu ung thư được dành riêng để tìm kiếm các phương pháp điều trị và liệu pháp mới để cải thiện kết quả cho bệnh nhân ung thư và cuối cùng là tìm ra cách chữa trị căn bệnh này.
Luyện tập

"oncology" nghĩa là gì?