to stave off

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh, trì hoãn
🎯
Đừng chỉ tra "to stave off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to delay the occurrence of something undesirable or threatening
✏️
Câu ví dụ
Diplomatic negotiations were initiated to stave off the possibility of a military conflict between the two nations .
Các cuộc đàm phán ngoại giao đã được khởi xướng để ngăn chặn khả năng xảy ra xung đột quân sự giữa hai quốc gia.
✅
Luyện tập

"to stave off" nghĩa là gì?