to ward off

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẩy lùi, tránh
💡
Definition (English)
to repel or avoid an attack or undesirable situation
✏️
Câu ví dụ
The villagers set up a perimeter of fire to ward off wild animals during the night .
Dân làng thiết lập một vòng lửa để xua đuổi động vật hoang dã vào ban đêm.
Luyện tập

"to ward off" nghĩa là gì?