to ward off
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đẩy lùi, tránh
Đừng chỉ tra "to ward off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repel or avoid an attack or undesirable situation
Câu ví dụ
The villagers set up a perimeter of fire to ward off wild animals during the night .
Dân làng thiết lập một vòng lửa để xua đuổi động vật hoang dã vào ban đêm.
Luyện tập
"to ward off" nghĩa là gì?