pudgy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mũm mĩm, béo béo
Definition (English)
slightly fat or chubby, especially in a cute or endearing way
Câu ví dụ
Even though she was a bit pudgy, her confidence and charisma made her stand out in the crowd.
Mặc dù cô ấy hơi mũm mĩm, sự tự tin và sức hút của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.
Luyện tập
"pudgy" nghĩa là gì?