deer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hươu, nai
🎯
Đừng chỉ tra "deer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large, wild animal with long legs which eats grass and can run very fast, typically the males have horns
✏️
Câu ví dụ
We silently watched from a distance as the deer peacefully rested under the shade of a tree .
Chúng tôi lặng lẽ quan sát từ xa khi con nai nghỉ ngơi yên bình dưới bóng cây.
✅
Luyện tập

"deer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals