to rekindle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khơi dậy, hồi sinh
🎯
Đừng chỉ tra "to rekindle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to revive or renew something, such as a relationship or interest, that has faded
✏️
Câu ví dụ
Spending time with her siblings rekindled the bond they shared growing up .
Dành thời gian với anh chị em của cô ấy đã khơi lại mối liên kết mà họ chia sẻ khi lớn lên.
✅
Luyện tập

"to rekindle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections