affinity

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tương đồng, thiện cảm tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "affinity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong and natural liking or sympathy toward someone or something
✏️
Câu ví dụ
He felt a deep affinity for nature , finding solace and inspiration in the beauty of the outdoors .
Anh ấy cảm thấy một sự gần gũi sâu sắc với thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi và cảm hứng trong vẻ đẹp của ngoài trời.
✅
Luyện tập

"affinity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections