Nghĩa tiếng Việt
cựu sinh viên, cựu học sinh
Đừng chỉ tra "alumnus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person, particularly a male one, who is a former student of a college, university, or school
Câu ví dụ
The university 's newsletter features stories about notable alumni, celebrating their achievements and contributions to society .
Bản tin của trường đại học có những câu chuyện về các cựu sinh viên nổi bật, tôn vinh thành tích và đóng góp của họ cho xã hội.
Luyện tập
"alumnus" nghĩa là gì?