to morph
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
biến hình, chuyển đổi hình dạng
Đừng chỉ tra "to morph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause an object or image to change its shape smoothly and seamlessly
Câu ví dụ
The artist used digital tools to morph the landscape , creating surreal and fantastical scenes .
Nghệ sĩ đã sử dụng công cụ kỹ thuật số để biến đổi phong cảnh, tạo ra những cảnh tượng siêu thực và kỳ ảo.
Luyện tập
"to morph" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Change
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?