Nghĩa tiếng Việt
sự rạn nứt, bất đồng
Đừng chỉ tra "rift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an end to a friendly relationship between people or organizations caused by a serious disagreement
Câu ví dụ
The rift in their relationship became apparent when they stopped communicating altogether .
Sự rạn nứt trong mối quan hệ của họ trở nên rõ ràng khi họ ngừng giao tiếp hoàn toàn.
Luyện tập
"rift" nghĩa là gì?