to two-time

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, phản bội
🎯
Đừng chỉ tra "to two-time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to betray one's partner by secretly having an affair with someone else at the same time
✏️
Câu ví dụ
She vowed never to forgive him for two-timing her and breaking her trust.
Cô ấy thề sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ta vì đã lừa dối cô và phá vỡ lòng tin của cô.
✅
Luyện tập

"to two-time" nghĩa là gì?