to two-time
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, phản bội
Đừng chỉ tra "to two-time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to betray one's partner by secretly having an affair with someone else at the same time
Câu ví dụ
She vowed never to forgive him for two-timing her and breaking her trust.
Cô ấy thề sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ta vì đã lừa dối cô và phá vỡ lòng tin của cô.
Luyện tập
"to two-time" nghĩa là gì?