to underperform

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động kém hiệu quả, không đạt được như mong đợi
🎯
Đừng chỉ tra "to underperform" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not succeed as much as intended
✏️
Câu ví dụ
Her portfolio consistently underperformed compared to the industry benchmark, leading her to seek new investment advice.
Danh mục đầu tư của cô ấy liên tục hoạt động kém so với chuẩn ngành, khiến cô ấy phải tìm kiếm lời khuyên đầu tư mới.
✅
Luyện tập

"to underperform" nghĩa là gì?