loyalty card
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thẻ thành viên, thẻ tích điểm
Đừng chỉ tra "loyalty card" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a card given by a business to customers as a reward for their repeat purchases, which can be used to earn discounts on future purchases
Câu ví dụ
Many retailers use digital loyalty cards, allowing customers to access their rewards and track their points through a mobile app .
Nhiều nhà bán lẻ sử dụng thẻ thành viên kỹ thuật số, cho phép khách hàng truy cập phần thưởng và theo dõi điểm của họ thông qua ứng dụng di động.
Luyện tập
"loyalty card" nghĩa là gì?