surrogate mother

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người mẹ mang thai hộ, mẹ đẻ thuê
🎯
Đừng chỉ tra "surrogate mother" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a woman who agrees to carry and take the responsibility of another couple's child
✏️
Câu ví dụ
The laws surrounding the rights of a surrogate mother vary significantly from one country to another .
Luật pháp xung quanh quyền của một người mẹ mang thai hộ thay đổi đáng kể từ nước này sang nước khác.
✅
Luyện tập

"surrogate mother" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections