surrogate mother
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
người mẹ mang thai hộ, mẹ đẻ thuê
Đừng chỉ tra "surrogate mother" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman who agrees to carry and take the responsibility of another couple's child
Câu ví dụ
The laws surrounding the rights of a surrogate mother vary significantly from one country to another .
Luật pháp xung quanh quyền của một người mẹ mang thai hộ thay đổi đáng kể từ nước này sang nước khác.
Luyện tập
"surrogate mother" nghĩa là gì?