courtship

/ˈkɔɹˌtʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời gian tìm hiểu, thời gian tán tỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "courtship" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period of time when two people are getting to know each other romantically with the intention of getting married
✏️
Câu ví dụ
In the animal kingdom , courtship behaviors can be elaborate and serve to attract a mate for reproduction .
Trong vương quốc động vật, các hành vi tán tỉnh có thể phức tạp và nhằm thu hút bạn tình để sinh sản.
✅
Luyện tập

"courtship" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections