to outperform
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội, làm tốt hơn
Đừng chỉ tra "to outperform" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do better than someone or something
Câu ví dụ
The innovative technology is designed to help businesses outperform their competitors in the industry .
Công nghệ đổi mới được thiết kế để giúp các doanh nghiệp vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh trong ngành.
Luyện tập
"to outperform" nghĩa là gì?