biological parent
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cha mẹ sinh học, người sinh thành
Đừng chỉ tra "biological parent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person from whom one inherits DNA and is directly responsible for their birth
Câu ví dụ
The court granted visitation rights to the biological parent, allowing them to maintain a relationship with their child .
Tòa án đã cấp quyền thăm nom cho cha mẹ đẻ, cho phép họ duy trì mối quan hệ với con mình.
Luyện tập
"biological parent" nghĩa là gì?