to implore

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, nài nỉ
💡
Definition (English)
to earnestly and desperately beg for something
✏️
Câu ví dụ
I implore you , listen to my plea and understand the gravity of the situation .
Tôi van nài bạn, hãy nghe lời cầu xin của tôi và hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình huống.
Luyện tập

"to implore" nghĩa là gì?