Nghĩa tiếng Việt
cao quý, tuyệt vời
Đừng chỉ tra "sublime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having exceptional beauty or excellence
Câu ví dụ
The sublime tranquility of the forest was a welcome escape from the hustle and bustle of city life .
Sự yên tĩnh tuyệt vời của khu rừng là một lối thoát chào đón khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
Luyện tập
"sublime" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past