sublime

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao quý, tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "sublime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having exceptional beauty or excellence
✏️
Câu ví dụ
The sublime tranquility of the forest was a welcome escape from the hustle and bustle of city life .
Sự yên tĩnh tuyệt vời của khu rừng là một lối thoát chào đón khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
✅
Luyện tập

"sublime" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality