hazmat suit

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ đồ hazmat, trang phục bảo hộ hazmat
🎯
Đừng chỉ tra "hazmat suit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a protective garment worn by workers to safeguard against exposure to hazardous substances or environments
✏️
Câu ví dụ
Cleanup crews in hazmat suits worked diligently to decontaminate the site after the chemical spill , ensuring no traces of the hazardous material remained .
Các đội dọn dẹp trong bộ đồ hazmat đã làm việc chăm chỉ để khử nhiễm khu vực sau sự cố tràn hóa chất, đảm bảo không còn dấu vết của vật liệu nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"hazmat suit" nghĩa là gì?