genealogy

/ˌdʒiniˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gia phả
🎯
Đừng chỉ tra "genealogy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the lineage or ancestry of a person, tracing their familial relationships and connections through multiple generations
✏️
Câu ví dụ
The genealogy chart displayed our family 's lineage dating back several centuries .
Biểu đồ gia phả hiển thị dòng dõi gia đình chúng tôi từ nhiều thế kỷ trước.
✅
Luyện tập

"genealogy" nghĩa là gì?