Nghĩa tiếng Việt
cứng, không linh hoạt
Đừng chỉ tra "rigid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not flexible or easily bent
Câu ví dụ
The steel beam was rigid, providing strong support for the building .
Dầm thép rất cứng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho tòa nhà.
Luyện tập
"rigid" nghĩa là gì?