rigid

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cứng, không linh hoạt
🎯
Đừng chỉ tra "rigid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not flexible or easily bent
✏️
Câu ví dụ
The steel beam was rigid, providing strong support for the building .
Dầm thép rất cứng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho tòa nhà.
✅
Luyện tập

"rigid" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này