Nghĩa tiếng Việt
bạn thân, đồng bọn
Đừng chỉ tra "crony" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a close friend or companion, often used in a more negative or informal context
Câu ví dụ
After years of being cronies, they started to turn against each other .
Sau nhiều năm là bạn thân, họ bắt đầu quay lưng lại với nhau.
Luyện tập
"crony" nghĩa là gì?