normal

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình thường, thông thường
🎯
Đừng chỉ tra "normal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) without physical or mental problems
✏️
Câu ví dụ
My neighbor is quite normal, always up early for a jog before work .
Hàng xóm của tôi khá bình thường, luôn dậy sớm để chạy bộ trước khi đi làm.
✅
Luyện tập

"normal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity