Nghĩa tiếng Việt
bình thường, thông thường
Đừng chỉ tra "normal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) without physical or mental problems
Câu ví dụ
My neighbor is quite normal, always up early for a jog before work .
Hàng xóm của tôi khá bình thường, luôn dậy sớm để chạy bộ trước khi đi làm.
Luyện tập
"normal" nghĩa là gì?