to prevent
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, phòng ngừa
Đừng chỉ tra "to prevent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not let someone do something
Câu ví dụ
Right now , the police are taking action to prevent the protest from escalating .
Ngay bây giờ, cảnh sát đang hành động để ngăn chặn cuộc biểu tình leo thang.
Luyện tập
"to prevent" nghĩa là gì?