to prevent

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, phòng ngừa
🎯
Đừng chỉ tra "to prevent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not let someone do something
✏️
Câu ví dụ
Right now , the police are taking action to prevent the protest from escalating .
Ngay bây giờ, cảnh sát đang hành động để ngăn chặn cuộc biểu tình leo thang.
✅
Luyện tập

"to prevent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evasion and Prevention