single bed
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giường đơn, giường một người
Đừng chỉ tra "single bed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bed that is designed for one person
Câu ví dụ
The single bed in the cabin was narrow but surprisingly comfortable .
Giường đơn trong cabin tuy hẹp nhưng lại thoải mái một cách đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
"single bed" nghĩa là gì?