thunderstorm

/ˈθəndɝˌstɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn giông, bão có sấm sét
🎯
Đừng chỉ tra "thunderstorm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a storm with thunder and lightning and often heavy rain
✏️
Câu ví dụ
They cancelled the outdoor concert due to a predicted thunderstorm.
Họ đã hủy buổi hòa nhạc ngoài trời do dự báo có cơn giông.
✅
Luyện tập

"thunderstorm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather