to build

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng, dựng lên
💡
Definition (English)
to put together different materials such as brick to make a building, etc.
✏️
Câu ví dụ
The historical monument was built in the 18th century .
Di tích lịch sử được xây dựng vào thế kỷ 18.
Luyện tập

"to build" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction