to make

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm, chế tạo
💡
Definition (English)
to form, produce, or prepare something, by putting parts together or by combining materials
✏️
Câu ví dụ
By connecting the wires , you make the circuit and allow electricity to flow .
Bằng cách kết nối các dây, bạn tạo ra mạch và cho phép điện chảy.
Luyện tập

"to make" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ordering and Forcing