to organize
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức, sắp xếp
Đừng chỉ tra "to organize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make the necessary arrangements for an event or activity to take place
Câu ví dụ
The committee is organizing the agenda for the upcoming summit .
Ủy ban đang tổ chức chương trình nghị sự cho hội nghị thượng đỉnh sắp tới.
Luyện tập
"to organize" nghĩa là gì?