to presage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
báo hiệu, dự báo
Đừng chỉ tra "to presage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to serve as a sign or warning of a future event
Câu ví dụ
The unusual behavior of wildlife presaged the earthquake that followed .
Hành vi bất thường của động vật hoang dã báo trước trận động đất xảy ra sau đó.
Luyện tập
"to presage" nghĩa là gì?