to anticipate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, mong đợi
🎯
Đừng chỉ tra "to anticipate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to expect or predict that something will happen
✏️
Câu ví dụ
He anticipated potential challenges and prepared accordingly .
Anh ấy dự đoán những thách thức tiềm năng và chuẩn bị phù hợp.
✅
Luyện tập

"to anticipate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này