to anticipate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dự đoán, mong đợi
Đừng chỉ tra "to anticipate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expect or predict that something will happen
Câu ví dụ
He anticipated potential challenges and prepared accordingly .
Anh ấy dự đoán những thách thức tiềm năng và chuẩn bị phù hợp.
Luyện tập
"to anticipate" nghĩa là gì?