to number

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh số, gán số
🎯
Đừng chỉ tra "to number" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give numbers to different parts of a list or series of objects or people
✏️
Câu ví dụ
The parcels were numbered for efficient delivery routing .
Các bưu kiện đã được đánh số để định tuyến giao hàng hiệu quả.
✅
Luyện tập

"to number" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement