to number
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đánh số, gán số
Đừng chỉ tra "to number" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give numbers to different parts of a list or series of objects or people
Câu ví dụ
The parcels were numbered for efficient delivery routing .
Các bưu kiện đã được đánh số để định tuyến giao hàng hiệu quả.
Luyện tập
"to number" nghĩa là gì?