to foretell
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiên đoán, dự đoán
Đừng chỉ tra "to foretell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to predict or say in advance what will happen in the future
Câu ví dụ
He had a knack for foretelling market trends and making successful investments .
Anh ấy có tài dự đoán xu hướng thị trường và thực hiện các khoản đầu tư thành công.
Luyện tập
"to foretell" nghĩa là gì?