to foretell

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên đoán, dự đoán
🎯
Đừng chỉ tra "to foretell" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to predict or say in advance what will happen in the future
✏️
Câu ví dụ
He had a knack for foretelling market trends and making successful investments .
Anh ấy có tài dự đoán xu hướng thị trường và thực hiện các khoản đầu tư thành công.
✅
Luyện tập

"to foretell" nghĩa là gì?