to portend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
báo hiệu, dự báo
Đừng chỉ tra "to portend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to serve as a sign or indication of a future event
Câu ví dụ
The eerie silence in the forest seemed to have portended an approaching storm , which eventually swept through the area .
Sự im lặng kỳ lạ trong rừng dường như đã báo trước một cơn bão đang đến gần, cuối cùng đã quét qua khu vực.
Luyện tập
"to portend" nghĩa là gì?