to augur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đoán trước, tiên đoán
Đừng chỉ tra "to augur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to predict future events based on omens or signs
Câu ví dụ
He felt that the sudden drop in temperature augured an early winter .
Anh ấy cảm thấy rằng sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột báo hiệu một mùa đông sớm.
Luyện tập
"to augur" nghĩa là gì?