iceberg
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tảng băng trôi, núi băng
Definition (English)
a very large floating piece of ice
Câu ví dụ
The expedition team carefully navigated their ship around the towering iceberg.
Đội thám hiểm cẩn thận điều hướng con tàu của họ xung quanh tảng băng trôi khổng lồ.
Luyện tập
"iceberg" nghĩa là gì?