Nghĩa tiếng Việt
tảng băng trôi, núi băng
Đừng chỉ tra "iceberg" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very large floating piece of ice
Câu ví dụ
The expedition team carefully navigated their ship around the towering iceberg.
Đội thám hiểm cẩn thận điều hướng con tàu của họ xung quanh tảng băng trôi khổng lồ.
Luyện tập
"iceberg" nghĩa là gì?