iceberg

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tảng băng trôi, núi băng
💡
Definition (English)
a very large floating piece of ice
✏️
Câu ví dụ
The expedition team carefully navigated their ship around the towering iceberg.
Đội thám hiểm cẩn thận điều hướng con tàu của họ xung quanh tảng băng trôi khổng lồ.
Luyện tập

"iceberg" nghĩa là gì?