weathergirl
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người dẫn bản tin thời tiết, nữ dự báo thời tiết
Đừng chỉ tra "weathergirl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman on TV or radio who tells people about the weather and describes it
Câu ví dụ
As a seasoned meteorologist , the weathergirl delivers weather updates with confidence and expertise .
Là một nhà khí tượng học dày dạn kinh nghiệm, cô gái thời tiết cung cấp các bản tin thời tiết với sự tự tin và chuyên môn.
Luyện tập
"weathergirl" nghĩa là gì?