weathergirl

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người dẫn bản tin thời tiết, nữ dự báo thời tiết
🎯
Đừng chỉ tra "weathergirl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a woman on TV or radio who tells people about the weather and describes it
✏️
Câu ví dụ
As a seasoned meteorologist , the weathergirl delivers weather updates with confidence and expertise .
Là một nhà khí tượng học dày dạn kinh nghiệm, cô gái thời tiết cung cấp các bản tin thời tiết với sự tự tin và chuyên môn.
✅
Luyện tập

"weathergirl" nghĩa là gì?