to play up
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
Đừng chỉ tra "to play up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something seem more important or noticeable by highlighting it
Câu ví dụ
To make the story more engaging , the author played up the main character 's internal conflict .
Để làm câu chuyện hấp dẫn hơn, tác giả đã làm nổi bật mâu thuẫn nội tâm của nhân vật chính.
Luyện tập
"to play up" nghĩa là gì?