to play up

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "to play up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something seem more important or noticeable by highlighting it
✏️
Câu ví dụ
To make the story more engaging , the author played up the main character 's internal conflict .
Để làm câu chuyện hấp dẫn hơn, tác giả đã làm nổi bật mâu thuẫn nội tâm của nhân vật chính.
✅
Luyện tập

"to play up" nghĩa là gì?