elated

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phấn khởi, hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "elated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
excited and happy because something has happened or is going to happen
✏️
Câu ví dụ
She was elated when she found out she was going to be a parent .
Cô ấy vui mừng khôn xiết khi biết mình sắp làm cha mẹ.
✅
Luyện tập

"elated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions