to affront
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, làm nhục
Đừng chỉ tra "to affront" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do or say something to purposely hurt or disrespect someone
Câu ví dụ
Refusing the invitation seemed to affront the host , who had gone through great effort to organize the event .
Từ chối lời mời dường như đã xúc phạm chủ nhà, người đã nỗ lực rất nhiều để tổ chức sự kiện.
Luyện tập
"to affront" nghĩa là gì?