to cuss

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chửi thề, nói tục
🎯
Đừng chỉ tra "to cuss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express oneself using impolite language
✏️
Câu ví dụ
The clumsy magician accidentally dropped his hat during the performance , prompting him to cuss playfully .
Ảo thuật gia vụng về đã vô tình làm rơi chiếc mũ của mình trong buổi biểu diễn, khiến anh ta chửi thề một cách vui vẻ.
✅
Luyện tập

"to cuss" nghĩa là gì?