to blab

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói nhiều, ba hoa
💡
Definition (English)
to talk excessively or thoughtlessly
✏️
Câu ví dụ
The tour guide blabbed on and on about unrelated historical trivia , losing the interest of the disengaged tourists .
Hướng dẫn viên du lịch nói nhiều về những chuyện vặt vãnh lịch sử không liên quan, làm mất hứng thú của những du khách không quan tâm.
Luyện tập

"to blab" nghĩa là gì?