to bawl

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
la hét, gào thét
🎯
Đừng chỉ tra "to bawl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to shout loudly and emotionally, often expressing distress, anger, or frustration
✏️
Câu ví dụ
He bawled angrily when he found out his brother had broken his video game .
Anh ấy la hét giận dữ khi phát hiện ra em trai mình đã làm hỏng trò chơi điện tử của anh ấy.
✅
Luyện tập

"to bawl" nghĩa là gì?