butte

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
butte, đồi bằng
🎯
Đừng chỉ tra "butte" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hill with steep, flat sides and a flat top, often found in desert areas
✏️
Câu ví dụ
Shiprock in New Mexico is an impressive volcanic butte that stands out prominently in the flat landscape .
Shiprock ở New Mexico là một butte núi lửa ấn tượng nổi bật giữa cảnh quan bằng phẳng.
✅
Luyện tập

"butte" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment