electromagnetic

/ˌɪˌɫɛktɹoʊmæɡˈnɛtɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện từ, liên quan đến trường điện từ
🎯
Đừng chỉ tra "electromagnetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the combined interaction of electric and magnetic fields, often associated with waves or radiation
✏️
Câu ví dụ
Electromagnetic induction occurs when a changing magnetic field induces an electric current in a conductor .
Cảm ứng điện từ xảy ra khi một từ trường thay đổi tạo ra dòng điện trong một dây dẫn.
✅
Luyện tập

"electromagnetic" nghĩa là gì?