Nghĩa tiếng Việt
điện từ, liên quan đến trường điện từ
Đừng chỉ tra "electromagnetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to the combined interaction of electric and magnetic fields, often associated with waves or radiation
Câu ví dụ
Electromagnetic induction occurs when a changing magnetic field induces an electric current in a conductor .
Cảm ứng điện từ xảy ra khi một từ trường thay đổi tạo ra dòng điện trong một dây dẫn.
Luyện tập
"electromagnetic" nghĩa là gì?