to spout
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn nói, diễn thuyết dài dòng
Đừng chỉ tra "to spout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak or express opinions in a lengthy, fervent, or pompous manner
Câu ví dụ
The motivational speaker spouts inspirational quotes to uplift the spirits of the audience .
Diễn giả truyền cảm hứng tuôn ra những câu nói truyền cảm hứng để nâng cao tinh thần của khán giả.
Luyện tập
"to spout" nghĩa là gì?