to spout

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hùng hồn nói, diễn thuyết dài dòng
🎯
Đừng chỉ tra "to spout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak or express opinions in a lengthy, fervent, or pompous manner
✏️
Câu ví dụ
The motivational speaker spouts inspirational quotes to uplift the spirits of the audience .
Diễn giả truyền cảm hứng tuôn ra những câu nói truyền cảm hứng để nâng cao tinh thần của khán giả.
✅
Luyện tập

"to spout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Communication and Discussion