to insinuate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ám chỉ, ngụ ý
Definition (English)
to suggest something in an indirect manner
Câu ví dụ
In the meeting , the employee subtly insinuated that the manager 's decision might have been influenced by personal biases .
Trong cuộc họp, nhân viên đã khéo léo ám chỉ rằng quyết định của người quản lý có thể đã bị ảnh hưởng bởi những thành kiến cá nhân.
Luyện tập
"to insinuate" nghĩa là gì?