to crow
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, tự hào
Đừng chỉ tra "to crow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express great pride in one's achievements, success, etc.
Câu ví dụ
Having successfully completed the challenging project , the team leader had a right to crow about their accomplishments .
Sau khi hoàn thành thành công dự án đầy thách thức, trưởng nhóm có quyền khoe khoang về thành tích của họ.
Luyện tập
"to crow" nghĩa là gì?