to crow

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, tự hào
🎯
Đừng chỉ tra "to crow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express great pride in one's achievements, success, etc.
✏️
Câu ví dụ
Having successfully completed the challenging project , the team leader had a right to crow about their accomplishments .
Sau khi hoàn thành thành công dự án đầy thách thức, trưởng nhóm có quyền khoe khoang về thành tích của họ.
✅
Luyện tập

"to crow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Communication